新姑爺
tân cô gia
Hán Việt: tân cô gia · Pinyin: xīn gū yé
Tổng quan
chú rễ mới
Nghĩa
Việt
- Cihui chú rễ mới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新女婿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新女婿。
Eng
- Cihui 新姑爺 īngūye n. our new son-in-law (term used by the bride's family) M:ge/¹míng/²wèi