新威脅

xīn wēi xié tân uy hiếp

Hán Việt: tân uy hiếp · Pinyin: xīn wēi xié

Tổng quan

mối đe dọa mới

Cấu tạo: (tân) + (uy) + (hiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối đe dọa mới