新娘裝 tân nương trang Hán Việt: tân nương trang Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 娘 (nương) + 裝 (trang)Hán Việttân nương trangCấu tạo新 + 娘 + 裝 · tân + nương + trang nghĩa thành phần: tân + nương + trang Nghĩa EngCihui 新娘裝 īnniángzhuāng n. bride's wedding dress M:²jiàn/tào