新婦竹 xīn fù zhú · tân phụ trúc Hán Việt: tân phụ trúc · Pinyin: xīn fù zhú Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 婦 (phụ) + 竹 (trúc)Pinyinxīn fù zhúHán Việttân phụ trúcCấu tạo新 + 婦 + 竹 · tân + phụ + trúc nghĩa thành phần: tân + phụ + trúc