新媳婦 xīn xí fù · tân tức phụ Hán Việt: tân tức phụ · Pinyin: xīn xí fù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 媳 (tức) + 婦 (phụ)Pinyinxīn xí fùHán Việttân tức phụCấu tạo新 + 媳 + 婦 · tân + tức + phụ nghĩa thành phần: tân + tức + phụ Nghĩa EngCihui 新媳婦 īnxífu n. <coll.> bride M:ge/¹míng/²wèi