新孟買 Xīn-Mèngmǎi · tân mạnh mãi Hán Việt: tân mạnh mãi · Pinyin: Xīn-Mèngmǎi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 孟 (mạnh) + 買 (mãi)PinyinXīn-MèngmǎiHán Việttân mạnh mãiCấu tạo新 + 孟 + 買 · tân + mạnh + mãi nghĩa thành phần: tân + mạnh + mãi Nghĩa EngCihui Navi Mumbai