新學小生 xīn xué xiǎo shēng · tân học tiểu sanh Hán Việt: tân học tiểu sanh · Pinyin: xīn xué xiǎo shēng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 學 (học) + 小 (tiểu) + 生 (sanh)Pinyinxīn xué xiǎo shēngHán Việttân học tiểu sanhCấu tạo新 + 學 + 小 + 生 · tân + học + tiểu + sanh nghĩa thành phần: tân + học + tiểu + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指治学时间不长,见闻浅陋、经验不足的后生晚辈。