新學小生
tân học tiểu sanh
Hán Việt: tân học tiểu sanh · Pinyin: xīn xué xiǎo shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學習未久、經驗不足的後生晚輩。《漢書.卷八一.張禹傳》:「新學小生,亂道誤人。」
Hán Việt: tân học tiểu sanh · Pinyin: xīn xué xiǎo shēng