新官人 xīn guān rén · tân quan nhân Hán Việt: tân quan nhân · Pinyin: xīn guān rén Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 官 (quan) + 人 (nhân)Pinyinxīn guān rénHán Việttân quan nhânCấu tạo新 + 官 + 人 · tân + quan + nhân nghĩa thành phần: tân + quan + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新郎。Tân Hoa Tự Điển 1.新郎。