新定窯 xīn dìng yáo · tân định diêu Hán Việt: tân định diêu · Pinyin: xīn dìng yáo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 定 (định) + 窯 (diêu)Pinyinxīn dìng yáoHán Việttân định diêuCấu tạo新 + 定 + 窯 · tân + định + diêu nghĩa thành phần: tân + định + diêu