新容量 tân dung lượng Hán Việt: tân dung lượng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 容 (dung) + 量 (lượng)Hán Việttân dung lượngCấu tạo新 + 容 + 量 · tân + dung + lượng nghĩa thành phần: tân + dung + lượng Nghĩa EngCihui new size