新宿站 xīn sù zhàn · tân túc trạm Hán Việt: tân túc trạm · Pinyin: xīn sù zhàn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 宿 (túc) + 站 (trạm)Pinyinxīn sù zhànHán Việttân túc trạmCấu tạo新 + 宿 + 站 · tân + túc + trạm nghĩa thành phần: tân + túc + trạm