新小腦 tân tiểu não Hán Việt: tân tiểu não Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 小 (tiểu) + 腦 (não)Hán Việttân tiểu nãoCấu tạo新 + 小 + 腦 · tân + tiểu + não nghĩa thành phần: tân + tiểu + não Nghĩa EngCihui neocerebellum