新小說 xīn xiǎo shuō · tân tiểu thuyết Hán Việt: tân tiểu thuyết · Pinyin: xīn xiǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Pinyinxīn xiǎo shuōHán Việttân tiểu thuyếtCấu tạo新 + 小 + 說 · tân + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: tân + tiểu + thuyết