新屜兒 tân thế nhi Hán Việt: tân thế nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 屜 (thế) + 兒 (nhi)Hán Việttân thế nhiCấu tạo新 + 屜 + 兒 · tân + thế + nhi nghĩa thành phần: tân + thế + nhi Nghĩa EngCihui 新屜兒 īntìr n. fresh from the oven (of food)