新崗哨 xīn gǎng shào · tân cương tiếu Hán Việt: tân cương tiếu · Pinyin: xīn gǎng shào Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 崗 (cương) + 哨 (tiếu)Pinyinxīn gǎng shàoHán Việttân cương tiếuCấu tạo新 + 崗 + 哨 · tân + cương + tiếu nghĩa thành phần: tân + cương + tiếu