新左派 xīn zuǒ pài · tân tả phái Hán Việt: tân tả phái · Pinyin: xīn zuǒ pài Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 左 (tả) + 派 (phái)Pinyinxīn zuǒ pàiHán Việttân tả pháiCấu tạo新 + 左 + 派 · tân + tả + phái nghĩa thành phần: tân + tả + phái