新巴克 xīn bā kè · tân ba khắc Hán Việt: tân ba khắc · Pinyin: xīn bā kè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 巴 (ba) + 克 (khắc)Pinyinxīn bā kèHán Việttân ba khắcCấu tạo新 + 巴 + 克 · tân + ba + khắc nghĩa thành phần: tân + ba + khắc