新市乡 xīn shì xiāng·tân thị hương Hán Việt: tân thị hương · Pinyin: xīn shì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 市 (thị) + 鄉 (hương)Pinyinxīn shì xiāngHán Việttân thị hươngTừ loạidanhCấu tạo新 + 市 + 鄉 · tân + thị + hương nghĩa thành phần: tân + thị + hương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tân ThịĐứcHandedict Hsinshih (Dorf in Taiwan) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa新市区 · 新市镇 · 新市