新常態 xīn cháng tài · tân thường thái Hán Việt: tân thường thái · Pinyin: xīn cháng tài Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 常 (thường) + 態 (thái)Pinyinxīn cháng tàiHán Việttân thường tháiCấu tạo新 + 常 + 態 · tân + thường + thái nghĩa thành phần: tân + thường + thái Nghĩa jaJMdict new normal (state of new economic or financial conditions)