新年發言 xīn nián fā yán · tân niên phát ngôn Hán Việt: tân niên phát ngôn · Pinyin: xīn nián fā yán Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 年 (niên) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Pinyinxīn nián fā yánHán Việttân niên phát ngônCấu tạo新 + 年 + 發 + 言 · tân + niên + phát + ngôn nghĩa thành phần: tân + niên + phát + ngôn