新幾內亞

xīn jǐ nèi yà tân ki nội á

Hán Việt: tân ki nội á · Pinyin: xīn jǐ nèi yà

Tổng quan

New Guinea

Cấu tạo: (tân) + (ki) + (nội) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui New Guinea

Eng

  • CC-CEDICT New Guinea
  • Cihui New Guinea