新建廠 xīn jiàn chǎng · tân kiến xưởng Hán Việt: tân kiến xưởng · Pinyin: xīn jiàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 建 (kiến) + 廠 (xưởng)Pinyinxīn jiàn chǎngHán Việttân kiến xưởngCấu tạo新 + 建 + 廠 · tân + kiến + xưởng nghĩa thành phần: tân + kiến + xưởng