新建文檔 tân kiến văn đương Hán Việt: tân kiến văn đương Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 建 (kiến) + 文 (văn) + 檔 (đương)Hán Việttân kiến văn đươngCấu tạo新 + 建 + 文 + 檔 · tân + kiến + văn + đương nghĩa thành phần: tân + kiến + văn + đương Nghĩa EngCihui new document