新建築 xīn jiàn zhú · tân kiến trúc Hán Việt: tân kiến trúc · Pinyin: xīn jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinxīn jiàn zhúHán Việttân kiến trúcCấu tạo新 + 建 + 築 · tân + kiến + trúc nghĩa thành phần: tân + kiến + trúc