新開的 tân khai đích Hán Việt: tân khai đích Tổng quan mới nở (hoa) Cấu tạo: 新 (tân) + 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việttân khai đíchCấu tạo新 + 開 + 的 · tân + khai + đích nghĩa thành phần: tân + khai + đích Nghĩa ViệtCihui mới nở (hoa)