新愛洛綺絲 xīn ài luò qǐ sī · tân ái lạc khỉ ti Hán Việt: tân ái lạc khỉ ti · Pinyin: xīn ài luò qǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 愛 (ái) + 洛 (lạc) + 綺 (khỉ) + 絲 (ti)Pinyinxīn ài luò qǐ sīHán Việttân ái lạc khỉ tiCấu tạo新 + 愛 + 洛 + 綺 + 絲 · tân + ái + lạc + khỉ + ti nghĩa thành phần: tân + ái + lạc + khỉ + ti