新愛洛綺絲

xīn ài luò qǐ sī tân ái lạc khỉ ti

Hán Việt: tân ái lạc khỉ ti · Pinyin: xīn ài luò qǐ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ái) + (lạc) + (khỉ) + (ti)