新戊醇 xīn wù chún · tân mậu thuần Hán Việt: tân mậu thuần · Pinyin: xīn wù chún Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 戊 (mậu) + 醇 (thuần)Pinyinxīn wù chúnHán Việttân mậu thuầnCấu tạo新 + 戊 + 醇 · tân + mậu + thuần nghĩa thành phần: tân + mậu + thuần