新成員

xīn chéng yuán tân thành viên

Hán Việt: tân thành viên · Pinyin: xīn chéng yuán

Tổng quan

thành viên mới

Cấu tạo: (tân) + (thành) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành viên mới

Eng

  • Cihui 新成員 īnchéngyuán n. newcomer M:ge/¹míng/²wèi