新手兒 tân thủ nhi Hán Việt: tân thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việttân thủ nhiCấu tạo新 + 手 + 兒 · tân + thủ + nhi nghĩa thành phần: tân + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 新手兒 īnshǒur ►See xīnshǒu