新批評 tân phê bình Hán Việt: tân phê bình Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 批 (phê) + 評 (bình)Hán Việttân phê bìnhCấu tạo新 + 批 + 評 · tân + phê + bình nghĩa thành phần: tân + phê + bình Nghĩa EngCihui 新批評 īn pīpíng n. the new criticism