新抗原 tân kháng nguyên Hán Việt: tân kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việttân kháng nguyênCấu tạo新 + 抗 + 原 · tân + kháng + nguyên nghĩa thành phần: tân + kháng + nguyên Nghĩa EngCihui neoantigen