新排的戏 tân bài đích hí Hán Việt: tân bài đích hí Tổng quan Vở kịch mới tập diễn Cấu tạo: 新 (tân) + 排 (bài) + 的 (đích) + 戏 (hí)Hán Việttân bài đích híCấu tạo新 + 排 + 的 + 戏 · tân + bài + đích + hí nghĩa thành phần: tân + bài + đích + hí Nghĩa ViệtCihui Vở kịch mới tập diễn