新收成 tân thu thành Hán Việt: tân thu thành Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 收 (thu) + 成 (thành)Hán Việttân thu thànhCấu tạo新 + 收 + 成 · tân + thu + thành nghĩa thành phần: tân + thu + thành Nghĩa EngCihui 新收成 īnshōuchéng n. new crop