新政策 xīn zhèng cè · tân chánh sách Hán Việt: tân chánh sách · Pinyin: xīn zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinxīn zhèng cèHán Việttân chánh sáchCấu tạo新 + 政 + 策 · tân + chánh + sách nghĩa thành phần: tân + chánh + sách