新教的

tân giáo đích

Hán Việt: tân giáo đích

Tổng quan

người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị, Protestant (tôn giáo) người theo đạo Tin lành, phản kháng, phản đối, kháng nghị, Protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo Tin lành cải cách; cải lương; cải tổ, cách tân; cải thiện

Cấu tạo: 新 (tân) + 教 (giáo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tin Lành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi protestant

Từ liên quan

Gần nghĩa

新教徒 · 新教 · 新教徒的 · 新教教义 · 新教徒迫害 · 新教练 · 教的科目 · 新教伦理