新教練 xīn jiào liàn · tân giáo luyện Hán Việt: tân giáo luyện · Pinyin: xīn jiào liàn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 教 (giáo) + 練 (luyện)Pinyinxīn jiào liànHán Việttân giáo luyệnCấu tạo新 + 教 + 練 · tân + giáo + luyện nghĩa thành phần: tân + giáo + luyện