新文化

xīn wén huà tân văn hóa

Hán Việt: tân văn hóa · Pinyin: xīn wén huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基於自然科學與社會科學的發達,而興起的新思想與學術。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指基于自然科学与社会科学的发展而兴起的新的思想和学术﹑文艺等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指基于自然科学与社会科学的发展而兴起的新的思想和学术﹑文艺等。

Eng

  • Cihui 新文化 īn wénhuà n. modern/new culture