新文藝
tân văn nghệ
Hán Việt: tân văn nghệ · Pinyin: xīn wén yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指文学革命以后的文艺作品﹐如新诗﹑小说﹑戏剧等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指文学革命以后的文艺作品﹐如新诗﹑小说﹑戏剧等。
Eng
- Cihui 新文藝 īn wényì n. new literature and art