新方向 xīn fāng xiàng · tân phương hướng Hán Việt: tân phương hướng · Pinyin: xīn fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinxīn fāng xiàngHán Việttân phương hướngCấu tạo新 + 方 + 向 · tân + phương + hướng nghĩa thành phần: tân + phương + hướng