新方法 xīn fāng fǎ · tân phương pháp Hán Việt: tân phương pháp · Pinyin: xīn fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinxīn fāng fǎHán Việttân phương phápCấu tạo新 + 方 + 法 · tân + phương + pháp nghĩa thành phần: tân + phương + pháp Nghĩa EngCihui innovation