新舊約 tân cựu ước Hán Việt: tân cựu ước Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 舊 (cựu) + 約 (ước)Hán Việttân cựu ướcCấu tạo新 + 舊 + 約 · tân + cựu + ước nghĩa thành phần: tân + cựu + ước Nghĩa EngCihui 新舊約 īn-Jiùyuē n. Old and New Testaments