新時代
tân thì đại
Hán Việt: tân thì đại · Pinyin: xīn shí dài
Tổng quan
thời đại mới
Nghĩa
Việt
- Cihui thời đại mới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嶄新並具有重大意義的時期或階段。如:「他連連刷新撐竿跳的紀錄,傳播媒體紛紛宣稱屬於他的新時代來臨了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指历史上政治﹑经济﹑文化等状况发生具有进步意义的重大变化的时期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指历史上政治﹑经济﹑文化等状况发生具有进步意义的重大变化的时期。
Eng
- CC-CEDICT new age
- Cihui new age
ja
- JMdict new era|new period|new age|new epoch