新时粧

tân thì trang

Hán Việt: tân thì trang

Tổng quan

ách ăn mặc theo đời mới. tân thời trang tân thời trang ☆Cách ăn mặc theo đời mới.

Cấu tạo: (tân) + (thì) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách ăn mặc theo đời mới. tân thời trang tân thời trang ☆Cách ăn mặc theo đời mới.