新時期 tân thì kì Hán Việt: tân thì kì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việttân thì kìCấu tạo新 + 時 + 期 · tân + thì + kì nghĩa thành phần: tân + thì + kì Nghĩa EngCihui 新時期 īn shíqī n. the new period