新書目錄 tân thư mục lục Hán Việt: tân thư mục lục Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 書 (thư) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việttân thư mục lụcCấu tạo新 + 書 + 目 + 錄 · tân + thư + mục + lục nghĩa thành phần: tân + thư + mục + lục Nghĩa EngCihui 新書目錄 īnshū mùlù n. accession catalogue M:²bǔ/¹běn