新構造 tân cấu tạo Hán Việt: tân cấu tạo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Hán Việttân cấu tạoCấu tạo新 + 構 + 造 · tân + cấu + tạo nghĩa thành phần: tân + cấu + tạo Nghĩa EngCihui neotectonics