新樂君 tân nhạc quân Hán Việt: tân nhạc quân Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 樂 (nhạc) + 君 (quân)Hán Việttân nhạc quânCấu tạo新 + 樂 + 君 · tân + nhạc + quân nghĩa thành phần: tân + nhạc + quân Nghĩa EngCihui neoplasmocide