新段落 xīn duàn luò · tân đoạn lạc Hán Việt: tân đoạn lạc · Pinyin: xīn duàn luò Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 段 (đoạn) + 落 (lạc)Pinyinxīn duàn luòHán Việttân đoạn lạcCấu tạo新 + 段 + 落 · tân + đoạn + lạc nghĩa thành phần: tân + đoạn + lạc