新民報 xīn mín bào · tân dân báo Hán Việt: tân dân báo · Pinyin: xīn mín bào Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 民 (dân) + 報 (báo)Pinyinxīn mín bàoHán Việttân dân báoCấu tạo新 + 民 + 報 · tân + dân + báo nghĩa thành phần: tân + dân + báo